Overlook | Nghĩa của từ overlook trong tiếng Anh

/ˌoʊvɚˈlʊk/

  • Động từ
  • trông nom, giám sát; nhìn kỹ, xem kỹ, xem xét, quan sát từ trên cao trông xuống
    1. my windows overlook the garden: cửa sổ buồng trông xuống vườn
  • không nhận thấy, không chú ý tới
    1. to overlook a printer's error: không nhận thấy một lỗi in
  • bỏ qua, tha thứ
    1. to overlook a fault: tha thứ mọi lỗi lầm
  • coi nhẹ
  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vị trí cao để quan sát
  • cảnh quan sát từ trên cao
  • sự xem xét, sự quan sát từ trên cao

Những từ liên quan với OVERLOOK

discount, forgive, handle, disregard, omit, ignore, forget, miss, stomach, overpass, disdain, slight, inspect, condone, take
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất