Riff | Nghĩa của từ riff trong tiếng Anh
/ˈrɪf/
- Danh Từ
- đoạn ngắn những nốt nhạc được lặp lại trong âm nhạc dân gian
Những từ liên quan với RIFF
browse,
examine,
scan,
scour,
glance,
predicament,
search,
flash,
situation,
skip,
position,
skim,
action,
standing,
status