Riff | Nghĩa của từ riff trong tiếng Anh

/ˈrɪf/

  • Danh Từ
  • đoạn ngắn những nốt nhạc được lặp lại trong âm nhạc dân gian

Những từ liên quan với RIFF

browse, examine, scan, scour, glance, predicament, search, flash, situation, skip, position, skim, action, standing, status
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất