Scour | Nghĩa của từ scour trong tiếng Anh

/ˈskawɚ/

  • Danh Từ
  • sự lau chùi, sự cọ
  • sự xối nước sục sạch bùn (ở lòng sông...)
  • thuốc tẩy vải
  • bệnh ỉa chảy (của động vật)
  • Động từ
  • lau, chùi cọ
  • xối nước sục sạch bùn (ở lòng sông, ống dẫn nước...)
  • tẩy, gột (quần áo)
  • tẩy (ruột)
  • sục vội sục vàng, sục tìm
    1. to scour the coast: sục vội sục vàng ven biển
  • đi lướt qua, đi lướt qua

Những từ liên quan với SCOUR

purge, buff, sand, scrub, cleanse, burnish, rake, ransack, rub, pumice, forage, abrade, mop, rummage
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất