Buff | Nghĩa của từ buff trong tiếng Anh

/ˈbʌf/

  • Danh Từ
  • da trâu, da bò
  • màu vàng sẫm, màu da bò
  • in buff
    1. trần truồng
  • to strip to the buff
    1. lột trần truồng
  • Tính từ
  • bằng da trâu
  • màu vàng sẫm, màu da bò
  • Động từ
  • đánh bóng (đồ kim loại) bằng da trâu
  • gia công (da thú) cho mượt như da trâu

Những từ liên quan với BUFF

aficionado, expert, lover, straw, connoisseur, bare, lemon, ecru, devotee, canary, nude, addict, ochre
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất