Straw | Nghĩa của từ straw trong tiếng Anh

/ˈstrɑː/

  • Danh Từ
  • rơm
  • nón rơm, mũ rơm
  • cọng rơm, ống rơm (để hút nước chanh, nước cam...)
  • vật không đáng kể, vật vô giá trị
    1. it is not worth a straw: cái đó chẳng có giá trị gì cả
  • I don't care a straw
    1. (xem) care
  • a drowing man will catch at a straw
    1. (xem) catch
  • in the straw
    1. (từ cổ,nghĩa cổ) nằm ổ
  • to make bricks without straw
    1. đóng thuyền mà không xẻ ván
  • man of straw
    1. người rơm, bù nhìn, hình nộm
  • the last straw
    1. cái "một tí" thêm vào sau cùng (là cái nặng nhất)
  • a straw shows which way the wind blows
    1. lời gợi ý nhỏ có thể có tác dụng lớn
  • a straw in the wind
    1. cái chỉ hướng gió thổi; cái chỉ rõ chiều hướng dư luận
  • Tính từ
  • bằng rơm
  • vàng nhạt, màu rơm
  • nhỏ nhặt, tầm thường, vô giá trị
  • Động từ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) phủ (bằng rơm, bằng cát, bằng hoa...)

Những từ liên quan với STRAW

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất