Silage | Nghĩa của từ silage trong tiếng Anh

/ˈsaɪlɪʤ/

  • Danh Từ
  • sự ủ xilô
  • thức ăn (cho vật nuôi) ủ xilô
  • Động từ
  • ủ xilô (thức ăn cho vật nuôi)

Những từ liên quan với SILAGE

straw, food, hay, forage, fodder, grass, barley, corn
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất