Forage | Nghĩa của từ forage trong tiếng Anh

/ˈforɪʤ/

  • Danh Từ
  • thức ăn (cho) vật nuôi, cỏ
    1. green forage: cỏ tươi
  • sự cắt cỏ (cho súc vật ăn)
  • sự lục lọi; sự tìm tòi
  • sự tàn phá; cuộc đánh phá
  • Động từ
  • cho (ngựa...) ăn cỏ
  • lấy cỏ ở (nơi nào)
  • lục lọi ra (cái gì), tìm tòi ra (cái gì)
  • tàn phá, cướp phá, đánh phá
  • đi cắt cỏ (cho súc vật ăn)
  • lục lọi; tìm tòi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    1. to forage for something: lục lọi tìm cái gì
  • đánh phá

Những từ liên quan với FORAGE

rake, ransack, ravage, hunt, scrounge, pilfer, explore, raid, rummage, seek
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất