Ransack | Nghĩa của từ ransack trong tiếng Anh

/ˈrænˌsæk/

  • Động từ
  • lục soát, lục lọi
    1. to ransack a drawer: lục soát ngăn kéo
    2. to ransack one's brains: nặn óc, vắt óc suy nghĩ
  • cướp phá

Những từ liên quan với RANSACK

scan, plunder, scour, rape, loot, seize, poach, strip, sack, overhaul, pry, spy, raid, rob
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất