Fodder | Nghĩa của từ fodder trong tiếng Anh

/ˈfɑːdɚ/

  • Danh Từ
  • cỏ khô (cho súc vật ăn)
  • Động từ
  • cho (súc vật) ăn cỏ khô

Những từ liên quan với FODDER

straw, food, hay, forage, silage, grass, barley, corn
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất