Tan | Nghĩa của từ tan trong tiếng Anh

/ˈtæn/

  • Danh Từ
  • vỏ dà, vỏ thuộc da
  • màu nâu
  • màu da rám nắng
  • Tính từ
  • màu vỏ dà, màu nâu
  • màu rám nắng
  • Động từ
  • thuộc (da)
  • làm sạm, làm rám (da)
  • (thông tục) đánh đòn đau
  • thuộc được (da)
    1. this leather tans easily: loại da này dễ thuộc
  • sạn lại, rám nắng (da)

Những từ liên quan với TAN

sand, drab, cane, lash, olive, brown, cream, ecru, gold, bronze, khaki, biscuit, saddle, natural
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất