Bronze | Nghĩa của từ bronze trong tiếng Anh

/ˈbrɑːnz/

  • Danh Từ
  • đồng thiếc
  • đồ bằng đồng thiếc (tượng, lọ...)
  • màu đồng thiếc
    1. the bronze age: thời kỳ đồng thiếc
  • Động từ
  • làm bóng như đồng thiếc; làm sạm màu đồng thiếc
  • sạm màu đồng thiếc

Những từ liên quan với BRONZE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất