Chestnut | Nghĩa của từ chestnut trong tiếng Anh

/ˈtʃɛsˌnʌt/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) cây hạt dẻ
  • hạt dẻ
  • màu nâu hạt dẻ
  • ngựa màu hạt dẻ
  • chuyện cũ rích
    1. that's a chestnut: chuyện cũ rích rồi; người ta biết tỏng cái đó rồi
  • to pull someone's chestnut out of the fire
    1. (tục ngữ) bị ai xúi dại ăn cứt gà
  • Tính từ
  • (có) màu nâu hạt dẻ

Những từ liên quan với CHESTNUT

bromide, flaming, banality, parody, laugh, cardinal, glowing, crimson, pun, gag, prank, stunt, rose, antic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất