Wisecrack | Nghĩa của từ wisecrack trong tiếng Anh

/ˈwaɪzˌkræk/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lời châm biếm tế nhị; nói dí dỏm

Những từ liên quan với WISECRACK

escapade, farce, dig, quip, caper, laugh, remark, retort, gag, prank, mischief, stunt, antic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất