Retort | Nghĩa của từ retort trong tiếng Anh

/rɪˈtoɚt/

  • Danh Từ
  • sự trả miếng, sự trả đũa; sự vặn lại; sự đập lại, sự bắt bẻ lại, sự câi lại, sự đối đáp lại
  • lời vặn lại, lời đập lại, lời câi lại, lời đối đáp lại
  • Động từ
  • trả miếng, trả đũa, vặn lại; đập lại, bắt bẻ lại, câi lại, đối đáp lại (lý lẽ...)
    1. to retort a charge on someone: tố cáo trả lại ai
  • Danh Từ
  • (hoá học) bình cổ cong
  • Động từ
  • chưng (cất) bằng bình cổ cong

Những từ liên quan với RETORT

revenge, reply, jest, quip, return, sally, gag, repartee, rebut, respond, comeback, reprisal, response, lip
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất