Response | Nghĩa của từ response trong tiếng Anh

/rɪˈspɑːns/

  • Danh Từ
  • sự trả lời
  • sự đáp lại, sự hưởng ứng
    1. in response to the appeal: hưởng ứng lời kêu gọi
    2. to meet with a warm response: được hưởng ứng nhiệt liệt
  • sự phản ứng lại; vận động phản ứng lại (khi bị kích thích...)
  • (tôn giáo), (như) responsory

Những từ liên quan với RESPONSE

riposte, hit, retort, kickback, reverberation, sass, echo, respond, comeback, acknowledgment, feedback, lip
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất