Rebut | Nghĩa của từ rebut trong tiếng Anh

/riˈbʌt/

  • Động từ
  • bác (đề nghị của người nào, sự tố cáo, sự vu cáo, một học thuyết, một lập luận...)
  • từ chối, cự tuyệt (người nào)

Những từ liên quan với REBUT

repel, negate, defeat, confound, deny, negative, invalidate, disprove, refute, quash, repulse
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất