Repel | Nghĩa của từ repel trong tiếng Anh

/rɪˈpɛl/

  • Động từ
  • đẩy lùi
    1. to repel an attack: đẩy lùi một cuộc tấn công
  • khước từ, cự tuyệt
    1. to repel a proposal: khước từ một đề nghị
  • làm khó chịu, làm cho không ưa, làm tởm
    1. his language repels me: lời lẽ của nó làm tôi khó chịu
  • (vật lý) đẩy
    1. that piece of metal repels the magnet: miếng kim loại ấy đẩy nam châm
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể thao), (từ lóng) thắng (đối phương)

Những từ liên quan với REPEL

reject, oppose, buck, sicken, cut, resist, decline, rebut, cool, disgust, duel, offend, parry, repulse, rebuff
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất