Resist | Nghĩa của từ resist trong tiếng Anh

/rɪˈzɪst/

  • Danh Từ
  • chất cản màu (phết vào vải để cho thuốc nhuộm không ăn ở những chỗ không cần nhuộm màu)
  • Động từ
  • kháng cự, chống lại
    1. to resist an attack: chống lại một cuộc tấn công
    2. to resist a disease: chống lại bệnh tật
  • chịu đựng được, chịu được
    1. to resist heat: chịu được nóng
  • cưỡng lại, không mắc phải
    1. to resist a bad habit: cưỡng lại một thói quen xấu
  • ((thường) phủ định) nhịn được
    1. I can't resist good coffee: cà phê ngon thì tôi không nhịn được
    2. he can never resist a joke: nó không thể nào nhịn được đùa; nó không thể nào nhịn cười được khi nghe một câu chuyện đùa

Những từ liên quan với RESIST

refuse, confront, endure, abide, continue, repel, curb, forgo, battle, hinder, counteract, antagonize, maintain, prevent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất