Counteract | Nghĩa của từ counteract trong tiếng Anh

/ˌkaʊntɚˈækt/

  • Động từ
  • chống lại, kháng cự lại
  • trung hoà, làm mất tác dụng
    1. to counteract the effects of the poison: làm mất tác dụng của chất độc, giải độc

Những từ liên quan với COUNTERACT

cancel, buck, negate, contravene, hinder, counterbalance, frustrate, resist, invalidate, rectify, halt, fix, redress, prevent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất