Parry | Nghĩa của từ parry trong tiếng Anh

/ˈperi/

  • Danh Từ
  • miếng đỡ, miếng gạt
  • Động từ
  • đỡ, gạt (cú đấm, cú đánh...)
  • (nghĩa bóng) tránh khéo, lẩn tránh, đánh trống lảng
    1. to parry a question: lẩn tránh một câu hỏi

Những từ liên quan với PARRY

duck, fence, rebuke, preclude, bypass, evade, shirk, resist, avoid, sidestep, deflect, repulse, rebuff, prevent, elude
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất