Caper | Nghĩa của từ caper trong tiếng Anh

/ˈkeɪpɚ/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) cây bạch hoa
  • (số nhiều) nụ bạch hoa giầm (để chế nước sốt)
  • sự nhảy cỡn, sự nhảy lò cò
    1. to cut capers; to cut a caper: nhảy cỡn
  • (số nhiều) hành vi dại dột; hành động kỳ cục
  • Động từ
  • nhảy cỡn, nhảy lò cò
  • hành động dại dột; hành động kỳ cục

Những từ liên quan với CAPER

jest, rib, revel, play, joke, frisk, gag, prank, mischief, hop, leap, stunt, gambol
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất