Frisk | Nghĩa của từ frisk trong tiếng Anh

/ˈfrɪsk/

  • Danh Từ
  • sự nhảy cỡn, sự nô đùa
  • Động từ
  • nhảy cỡn, nô đùa
  • vẫy (đuôi...) (chó)
  • (từ lóng) lần (người) để đi tìm khí giới
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lần (ai) để xoáy

Những từ liên quan với FRISK

sport, jump, frolic, bounce, dance, prance, caper, play, skip, inspect, hop, leap, gambol
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất