Beige | Nghĩa của từ beige trong tiếng Anh

/ˈbeɪʒ/

  • Danh Từ
  • vải len mộc
  • màu be

Những từ liên quan với BEIGE

fawn, cream, ecru, neutral, khaki, biscuit, oatmeal, camel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất