Cream | Nghĩa của từ cream trong tiếng Anh

/ˈkriːm/

  • Danh Từ
  • kem (lấy từ sữa)
  • kem (que, cốc)
  • kem (để bôi)
  • kem (đánh giầy)
  • tinh hoa, tinh tuý, phần tốt nhất, phần hay nhất
    1. the cream of society: tinh hoa của xã hội
    2. the cream of the story: phần hay nhất của câu chuyện
  • màu kem
  • Động từ
  • gạn lấy kem (ở sữa); gạn lấy phần tốt nhất
  • cho kem (vào cà phê...)
  • làm cho nổi kem, làm cho nổi váng
  • thoa kem (lên mặt)
  • nổi kem (sữa), nổi váng

Những từ liên quan với CREAM

emulsion, liniment, prize, jelly, flower, choice, essence, favorite, fat, cosmetic, ointment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất