Favorite | Nghĩa của từ favorite trong tiếng Anh

/ˈfeɪvrət/

  • Tính từ
  • được mến chuộng, được ưa thích
    1. one's favourite author: tác giả mình ưa thích
    2. a favourite book: sách thích đọc
  • Danh Từ
  • người được ưa chuộng; vật được ưa thích
  • (thể dục,thể thao) (the favourite) người dự cuộc ai cũng chắc sẽ thắng; con vật (ngựa, chó...) dự cuộc ai cũng chắc sẽ thắng
  • sủng thần; ái thiếp, quý phi

Những từ liên quan với FAVORITE

main, beloved, intimate, dear, pick, paramour, favored, choice, prized, idol, personal, minion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất