Darling | Nghĩa của từ Darling trong tiếng Anh

/ˈdɑɚlɪŋ/

  • Danh Từ
  • người thân yêu; người rất được yêu mến; vật rất được yêu thích
    1. the darling of the people: người được nhân dân yêu mến
    2. one's mother's darling: con cưng
    3. Fortune's darling: con cưng của thần may mắn
  • người yêu
    1. my darling!: em yêu quí của anh!; anh yêu quí của em!
  • Tính từ
  • thân yêu, yêu quý, được yêu mến; đáng yêu
    1. what a darling little dog!: con chó nhỏ đáng yêu làm sao!

Những từ liên quan với DARLING

pet, love, beloved, lover, baby, dear, precious, friend, flame, boyfriend, angel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất