Sweetheart | Nghĩa của từ sweetheart trong tiếng Anh

/ˈswiːtˌhɑɚt/

  • Danh Từ
  • người yêu, người tình
  • Động từ
  • tán, tìm hiểu (người yêu)
    1. to go sweethearting: đi tán (gái); di tìm hiểu (người yêu)

Những từ liên quan với SWEETHEART

girlfriend, steady, pet, love, beloved, lover, dear, paramour, companion, flame, honey, boyfriend, heartthrob
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất