Liniment | Nghĩa của từ liniment trong tiếng Anh

/ˈlɪnəmənt/

  • Danh Từ
  • (thuộc) bóp; dầu xoa

Những từ liên quan với LINIMENT

lotion, dressing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất