Emulsion | Nghĩa của từ emulsion trong tiếng Anh

/ɪˈmʌlʃən/

  • Danh Từ
  • (hoá học) thể sữa

Những từ liên quan với EMULSION

paste, flat, color, overlay, jelly, rouge, makeup, coloring, latex, oil, cosmetic, ointment, dye, enamel, pigment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất