Jelly | Nghĩa của từ jelly trong tiếng Anh

/ˈʤɛli/

  • Danh Từ
  • thịt nấu đông; nước quả nấu đông, thạch
  • to beat to a jelly
    1. đánh cho nhừ tử
  • Động từ
  • đông lại; làm cho đông lại

Những từ liên quan với JELLY

balm, pectin, ointment, jell, gelatin
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất