Jell | Nghĩa của từ jell trong tiếng Anh

/ˈʤɛl/

  • Danh Từ
  • (như) jelly
  • Động từ
  • (như) jelly
  • (nghĩa bóng) hình thành rõ rệt
    1. public opinion has jelled on that question: về vấn đề đó dư luận quần chúng đã rõ rệt
    2. the conversation wouldn't jell: câu chuyện rời rạc nhạt nhẽo

Những từ liên quan với JELL

congeal, jelly, harden, set, finalize, materialize, crystallize, form, cohere, stick, gel, solidify
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất