Congeal | Nghĩa của từ congeal trong tiếng Anh
/kənˈʤiːl/
- Động từ
- làm đông lại; đông lại, đóng băng
- his blood was congealed: (nghĩa bóng) máu anh ta đông lại (vì sợ quá)
Những từ liên quan với CONGEAL
stiffen,
clot,
jelly,
cake,
harden,
set,
dry,
gel,
solidify,
refrigerate,
jell