Stiffen | Nghĩa của từ stiffen trong tiếng Anh

/ˈstɪfən/

  • Động từ
  • làm cứng, làm cứng thêm
  • làm mạnh thêm, củng cố
    1. to stiffen a battalion: củng cố một tiểu đoàn (bằng quân thiện chiến)
    2. to stiffen determination: củng cố sự quyết tâm
  • làm khó khăn hơn
  • làm đặc, làm quánh (bột)
  • trở nên cứng, trở nên cứng rắn, hoá cứng
    1. the body stiffened: xác chết đã cứng đờ
  • trở nên khó khăn hơn
  • trở nên đặc, trở nên quánh

Những từ liên quan với STIFFEN

freeze, prop, ossify, clot, strengthen, congeal, stabilize, set, petrify, inflate, fix, solidify, anneal, jell
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất