Suntan | Nghĩa của từ suntan trong tiếng Anh

/ˈsʌnˌtæn/

  • Danh Từ
  • sự rám nắng

Những từ liên quan với SUNTAN

sand, drab, olive, brown, cream, ecru, gold, bronze, khaki, biscuit, saddle, natural
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất