Pumice | Nghĩa của từ pumice trong tiếng Anh
/ˈpʌməs/
- Danh Từ
- đá bọt ((cũng) pumice stone)
- Động từ
- đánh bóng bằng đá bọt; mài bằng đá bọt
Những từ liên quan với PUMICE
purge,
sandpaper,
buff,
sand,
scrub,
cleanse,
burnish,
scour,
smooth,
shine,
rub,
glaze,
abrade,
mop