Pumice | Nghĩa của từ pumice trong tiếng Anh

/ˈpʌməs/

  • Danh Từ
  • đá bọt ((cũng) pumice stone)
  • Động từ
  • đánh bóng bằng đá bọt; mài bằng đá bọt

Những từ liên quan với PUMICE

purge, sandpaper, buff, sand, scrub, cleanse, burnish, scour, smooth, shine, rub, glaze, abrade, mop
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất