Sandpaper | Nghĩa của từ sandpaper trong tiếng Anh

/ˈsændˌpeɪpɚ/

  • Danh Từ
  • giấy ráp, giấy nhám
  • Động từ
  • đánh giấy ráp, đánh giấy nhám

Những từ liên quan với SANDPAPER

shine, rub, pumice, glaze
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất