Inquire | Nghĩa của từ inquire trong tiếng Anh

/ɪnˈkwajɚ/

  • Động từ
  • ((thường) + into) điều tra, thẩm tra
    1. to inquire into something: điều tra việc gì
  • (+ after, for) hỏi thăm, hỏi han
    1. to inquire after somebody: hỏi thăm ai
  • (+ for) hỏi mua; hỏi xin
  • hỏi
    1. to inquire the way: hỏi đường

Những từ liên quan với INQUIRE

examine, grill, question, roast, search, knock, hit, pry, investigate, explore, sift, inspect, analyze, interrogate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất