Interrogate | Nghĩa của từ interrogate trong tiếng Anh

/ɪnˈterəˌgeɪt/

  • Động từ
  • hỏi dò, thẩm vấn, chất vấn

Những từ liên quan với INTERROGATE

question, roast, investigate, inquire
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất