Riffle | Nghĩa của từ riffle trong tiếng Anh

/ˈrɪfəl/

  • Danh Từ
  • mang đâi (để đãi vàng)

Những từ liên quan với RIFFLE

scan, disorder, jumble, scramble, intermix, leaf, disrupt, shift, feed, confuse, dislocate, disturb, disarrange
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất