Disarrange | Nghĩa của từ disarrange trong tiếng Anh

/ˌdɪsəˈreɪnʤ/

  • Động từ
  • làm lộn xộn, làm xáo trộn

Những từ liên quan với DISARRANGE

jumble, scramble, disturb
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất