Inquest | Nghĩa của từ inquest trong tiếng Anh

/ˈɪnˌkwɛst/

  • Danh Từ
  • cuộc điều tra chính thức, cuộc thẩm tra chính thức (của toà án...)
  • cuộc điều tra một vụ chết bất thường ((cũng) coroner's inquest); ban điều tra một vụ chết bất thường
  • grand inquest of the nation
    1. hạ nghị viện Anh
  • great (last) inquest
    1. (tôn giáo) phán quyết cuối cùng (của Chúa)

Những từ liên quan với INQUEST

examination, inquiry, hearing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất