Trial | Nghĩa của từ trial trong tiếng Anh

/ˈtrajəl/

  • Danh Từ
  • sự thử
    1. to give something a trial: đưa một vật ra thử
    2. to make the trial: làm thử, làm thí nghiệm
    3. to proceed by trial and error: tiến hành bằng cách mò mẫm
    4. trial of strenght: sự thử sức mạnh
    5. on trial: để thử; làm thử; khi thử
    6. trial flight: cuộc bay thử
    7. trial trip: cuộc chạy thử (của chiếu tàu mới)
  • (pháp lý) việc xét xử, sự xử án
    1. to commit a prisoner for trial: đem một tội nhân ra xét xử
    2. to bring to trial: đưa ra toà, đưa ra xử
  • điều thử thách; nỗi gian nan
    1. a life full of trials: một cuộc đời lắm nỗi gian nan
    2. the radio next door is a real trial: cái đài bên cạnh thật là một tai hoạ
    3. trials of love: những thử thách của tình yêu
  • (tài chính)
    1. trial balance: kết toán kiểm tra
  • (hàng không)
    1. trial balloon: bóng thăm dò
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất