Examination | Nghĩa của từ examination trong tiếng Anh

/ɪgˌzæməˈneɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự khám xét kỹ, sự xem xét kỹ, sự thẩm tra, sự khảo sát, sự nghiên cứu
  • sự thi cử; kỳ thi
    1. to go in for an examination: đi thi
    2. to pass one's examination: thi đỗ
    3. to fail in an examination: thi trượt
  • (pháp lý) sự thẩm tra
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất