Gawk | Nghĩa của từ gawk trong tiếng Anh

/ˈgɑːk/

  • Danh Từ
  • người lóng ngóng
  • người nhút nhát rụt rè
  • Động từ
  • trố mắt ra nhìn một cách ngớ ngẩn

Những từ liên quan với GAWK

ogle, gape, goggle, look, gaze, rubberneck
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất