Bout | Nghĩa của từ bout trong tiếng Anh

/ˈbaʊt/

  • Danh Từ
  • lần, lượt, đợi
    1. a bout of fighting: một đợt chiến đấu
  • cơn (bệnh); chầu (rượu)
    1. a bad coughing bout: cơn ho rũ rượi
    2. a dringking bout: một chầu say bí tỉ
  • cuộc vật lộn, cuộc chiến đấu; cuộc đọ sức
    1. a bout with the enemy: cuộc chiến đấu với kẻ địch
    2. a bout with the gloves: cuộc so găng
  • this bout
    1. nhân dịp này

Những từ liên quan với BOUT

spell, competition, fit, round, struggle, session, course, stint, battle, go, match, encounter, run, shift, contest
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất