Session | Nghĩa của từ session trong tiếng Anh

/ˈsɛʃən/

  • Danh Từ
  • buổi họp, phiên họp, kỳ họp; hội nghị
    1. in session: đang họp (quốc hội)
  • thời kỳ hội nghị
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ); (Ê-cốt) học kỳ
  • phiên toà
    1. Court of Session: toà án tối cao (Ê-cốt)
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) thế ngồi

Những từ liên quan với SESSION

assembly, discussion, showdown, meet, sitting, period, hearing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất