Concourse | Nghĩa của từ concourse trong tiếng Anh

/ˈkɑːnˌkoɚs/

  • Danh Từ
  • đám đông tụ tập
  • sự tụ tập, sự tụ hội; sự trùng hợp của nhiều sự kiện
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngã ba, ngã tư (đường)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng đợi lớn (của nhà ga); phòng lớn (để cho công chúng đứng)

Những từ liên quan với CONCOURSE

crush, boulevard, lounge, assemblage, assembly, lobby, street, avenue, collection, foyer, road, path, junction, hall, confluence
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất