Crestfallen | Nghĩa của từ crestfallen trong tiếng Anh

/ˈkrɛstˌfɑːlən/

Những từ liên quan với CRESTFALLEN

downcast, blue, downhearted, disconsolate, dispirited, inconsolable, dejected
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất