Settled | Nghĩa của từ settled trong tiếng Anh

/ˈsɛtl̟d/

  • Tính từ
  • chắc chắn, ổn định
    1. settled intention: ý định chắc chắn
    2. settled peace: nền hoà bình lâu dài
  • chín chắn, điềm tĩnh, không sôi nổi
  • đã giải quyết rồi, đã thanh toán rồi
  • đã định cư; đã có gia đình, đã có nơi có chốn, đã ổn định cuộc sống
  • bị chiếm làm thuộc địa
  • đã lắng, bị lắng

Những từ liên quan với SETTLED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất