Determined | Nghĩa của từ determined trong tiếng Anh

/dɪˈtɚmɪnd/

  • Tính từ
  • đã được xác định, đã được định rõ
  • nhất định, nhất quyết, quả quyết; kiên quyết
    1. to be determined to do something: kiên quyết làm việc gì
    2. a determined mind: đầu óc quả quyết

Những từ liên quan với DETERMINED

resolved, set, firm, decisive, dogged, steadfast, decided, serious, stubborn, purposeful, fixed, resolute
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất